Indonesian Championship15:30 ngày 11/11/2025

Persiku Kudus
3 - 0

PSIS Semarang
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiku KudusChỉ sốPSIS Semarang
0Chỉ số 40
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 80
2Chỉ số 227
3Chỉ số 24
89Chỉ số 23112
0Chỉ số 33
3Chỉ số 213
45Chỉ số 2490
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiku Kudus
Sơ đồ 3-5-2314333612211011919
Đội hình xuất phát

wibowo agus nuri#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.okatri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Crah#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
I.Maric#33 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

A.Baasith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62
lerby#12 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

S.D.Sute#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

N.akada#10 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62
khoirul anam#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
igor#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
alberta santoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
alberta santoso#17

alberta santoso#8
alberta santoso#15
alberta santoso#97

alberta santoso#87

alberta santoso#27
alberta santoso#14
alberta santoso#1
alberta santoso#75

alberta santoso#73

alberta santoso#88
PSIS Semarang
Sơ đồ 4-3-3214518337155723103111
Đội hình xuất phát

Raka Okta#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Buddin#45 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32
D.Ibrohim#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
M.Ivanovic#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

wahyu saputro#71 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
D.Alikha#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

F.Madilesa#57 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Muhammad Darel Valentino·Erlangga#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
camilo sanchez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

J.krisna#31 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#29
Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#20
Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#32
Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#99
Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#26

Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#69
Mochammad Widi Syarief Hidayatullah#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 1
PSIS Semarang
PSIS Semarang0 - 0
Persiku KudusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Persiku Kudus
Persipura Jayapura1 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 2
Kendal Tornado FC
Persiba Balikpapan3 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 1
Persipal Palu
Persiku Kudus0 - 2
Barito Putera
Deltras Sidoarjo4 - 2
Persiku Kudus
Persela Lamongan2 - 1
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 3
PSS Sleman
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 1
FC Bekasi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSIS Semarang
Kendal Tornado FC4 - 1
PSIS Semarang
Persela Lamongan1 - 1
PSIS Semarang
Deltras Sidoarjo2 - 0
PSIS Semarang
PSIS Semarang0 - 5
PSS Sleman
Persipal Palu1 - 1
PSIS Semarang
PSIS Semarang0 - 1
Barito Putera
PSIS Semarang1 - 2
Persiba Balikpapan
Persipura Jayapura2 - 0
PSIS Semarang
PSIS Semarang0 - 4
Persiku Kudus
PSIS Semarang1 - 2
Barito PuteraĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiku Kudus
#13#21#30#40#53#60#70
PSIS Semarang
#10#20#30#43#54#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC