USL Championship07:30 ngày 09/08/2026

Tulsa Roughneck
0 - 1

Detroit City
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốDetroit City
1Chỉ số 211
6Chỉ số 20
11Chỉ số 222
2Chỉ số 32
0Chỉ số 80
103Chỉ số 2386
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2420
64Chỉ số 2536
2Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 5-4-128449891151217813914
Đội hình xuất phát

D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Sangwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

b.sparks#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ordonez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Dorsey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L. Dorsey#25

L. Dorsey#7

L. Dorsey#10

L. Dorsey#20

L. Dorsey#22

L. Dorsey#4
L. Dorsey#27

L. Dorsey#1
Detroit City
Sơ đồ 4-1-4-112030433221421837
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hope-Gund#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Stanley#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Smith#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Smith#91

D.Smith#9

D.Smith#26

D.Smith#15

D.Smith#10

D.Smith#2

D.Smith#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Detroit City0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 2
Detroit City
Detroit City1 - 1
Tulsa Roughneck
Detroit City2 - 2
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck3 - 1
Detroit CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Miami FC2 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FC
Detroit City1 - 1
Lexington
Charleston Battery2 - 0
Detroit CityĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#10#20#30#42#56#60#70
Detroit City
#11#20#30#42#50#60#70
Tampa Bay Rowdies
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
New Mexico United