USL Championship07:30 ngày 06/08/2026

Tulsa Roughneck
1 - 0

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tulsa RoughneckChỉ sốSacramento Republic FC
3Chỉ số 214
2Chỉ số 31
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
87Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
57Chỉ số 2452
2Chỉ số 224
3Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 5-4-128449891151217813914
Đội hình xuất phát

D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Sangwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

L·Batista#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

b.sparks#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Ordonez#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Dorsey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L. Dorsey#22

L. Dorsey#19
L. Dorsey#27

L. Dorsey#1

L. Dorsey#20

L. Dorsey#4

L. Dorsey#10

L. Dorsey#25
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-11255542718208716
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

chibuike ukaegbu#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D.Crisostomo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Kaye#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wolff#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Wolff#11

T.Wolff#71

T.Wolff#10

T.Wolff#31

T.Wolff#19

T.Wolff#21

T.Wolff#6

T.Wolff#15

T.Wolff#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC2 - 0
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC1 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 3
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC6 - 0
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
San Antonio
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck2 - 0
Hartford AthleticĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Sporting Jax
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FC
San Antonio2 - 1
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tulsa Roughneck
#11#20#30#42#54#60#70
Sacramento Republic FC
#10#20#30#41#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Indy Eleven
Miami FC
Loudoun United
Brooklyn FC
Orange County SC