Hungary Fizz Liga22:30 ngày 23/08/2026

Kisvárda Master Good FC
0 - 0

Debreceni VSC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốDebreceni VSC
8Chỉ số 224
1Chỉ số 41
3Chỉ số 212
3Chỉ số 30
0Chỉ số 80
61Chỉ số 2539
105Chỉ số 2376
9Chỉ số 26
55Chỉ số 2428
11Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-4-2235526410111480779924
Đội hình xuất phát

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nagy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Chlumecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soltész#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
Á.Ésik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Herc#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Herc#8

C.Herc#86

C.Herc#7

C.Herc#5
C.Herc#6

C.Herc#18
C.Herc#45
C.Herc#21

C.Herc#27

C.Herc#42

C.Herc#1

C.Herc#70
Debreceni VSC
Sơ đồ 4-2-3-1123426375697109911
Đội hình xuất phát

P.Andreev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

gergo tercza#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Mejias#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Á.Lang#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Guerrero#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Patai#75 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

b.boskovic#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

V.Denes#97 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

B.Dzsudzsák#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

florian cibla#99 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Á.Szendrei#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Á.Szendrei#8
Á.Szendrei#40
Á.Szendrei#20

Á.Szendrei#96

Á.Szendrei#12

Á.Szendrei#18

Á.Szendrei#72

Á.Szendrei#49

Á.Szendrei#22

Á.Szendrei#89
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC1 - 3
Debreceni VSC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC4 - 1
Kisvárda Master Good FC
Debreceni VSC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC2 - 3
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 2
Debreceni VSCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Nyiregyhaza2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 4
Ujpest FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC4 - 6
Michalovce
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Michalovce
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Fazenda Chernivtsi
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC5 - 0
Tatran PresovĐối chiếu
Phong độ gần đây của Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
FC Copenhagen5 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 0
Nyiregyhaza
Debreceni VSC0 - 3
FC Copenhagen
Ujpest FC4 - 2
Debreceni VSC
FC Pyunik0 - 0
Debreceni VSC
Debreceni VSC0 - 2
Puskas Akademia FC
Debreceni VSC1 - 0
FC Pyunik
Slaven Belupo0 - 1
Debreceni VSC
Debreceni VSC1 - 3
FK Zeleznicar PancevoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#10#20#31#43#59#60#70
Debreceni VSC
#10#20#31#40#56#60#70
MTK Budapest
Zalaegerszegi TE
Paksi FC
Ferencvarosi TC