USL Championship06:00 ngày 09/08/2026

Lexington
1 - 0

Phoenix Rising FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
LexingtonChỉ sốPhoenix Rising FC
4Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 31
6Chỉ số 210
65Chỉ số 2450
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
6Chỉ số 375
Lineup
Đội hình trận đấu
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-11712523216682779
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#13

P.Goodrum#22

P.Goodrum#31

P.Goodrum#19

P.Goodrum#4

P.Goodrum#21
P.Goodrum#18
P.Goodrum#14
P.Goodrum#40
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-112417871387231027
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Badji#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Ambursley#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

C.Ambursley#20

C.Ambursley#11

C.Ambursley#37

C.Ambursley#24

C.Ambursley#14
C.Ambursley#68

C.Ambursley#12

C.Ambursley#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington3 - 2
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Lexington1 - 4
New Mexico United
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Lexington2 - 0
San Antonio
Detroit City1 - 1
Lexington
El Paso Locomotive FC1 - 4
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
AV Alta2 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Lexington
#11#20#30#41#57#60#70
Phoenix Rising FC
#10#20#31#41#57#60#70
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Orange County SC