Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Phoenix Rising FC

Lexington vs Phoenix Rising FC

Theo dõi trận đấu Lexington vs Phoenix Rising FC diễn ra lúc 06:00 ngày 09/08/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 09/08/2026
Lexington

Lexington

1 - 0
Phoenix Rising FC

Phoenix Rising FC

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu09/08/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473173
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốPhoenix Rising FC
4Chỉ số 227
55Chỉ số 2545
1Chỉ số 31
6Chỉ số 210
65Chỉ số 2450
7Chỉ số 27
0Chỉ số 80
98Chỉ số 2374
0Chỉ số 41
6Chỉ số 375
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1712523216682779

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Brown
J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum
P.Goodrum#13
P.Goodrum
P.Goodrum#22
P.Goodrum
P.Goodrum#31
P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum
P.Goodrum#4
P.Goodrum
P.Goodrum#21
P.Goodrum#18
P.Goodrum#14
P.Goodrum#40

Phoenix Rising FC

Sơ đồ 4-2-3-1
12417871387231027

Đội hình xuất phát

P.Rakovsky
P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
C.Smith
C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
P.Boye
P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Scearce
J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
d.flores
d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Moursou
J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Gomez
D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
I.Sacko
I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
D.Badji
D.Badji#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
H.Avayevu
H.Avayevu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
C.Ambursley#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

C.Ambursley
C.Ambursley#20
C.Ambursley
C.Ambursley#11
C.Ambursley
C.Ambursley#37
C.Ambursley
C.Ambursley#24
C.Ambursley
C.Ambursley#14
C.Ambursley#68
C.Ambursley
C.Ambursley#12
C.Ambursley
C.Ambursley#5
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473097 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 0LexingtonLexington
Match #4473033 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473079 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 4New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473082 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1LexingtonLexington
Match #4547609 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 4LexingtonLexington
Match #4473029 · Home #50075 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 2, 1, 3, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 7, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC

Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473190 · Home #44995 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 0Hartford AthleticHartford Athletic
Match #4473001 · Home #21431 · Away #50565 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 0, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473066 · Home #21431 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 1, 0, 2, 9, 0, 0] · A [2, 1, 0, 2, 3, 0, 0]
AV AltaAV Alta2 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4578527 · Home #87551 · Away #21431 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 6, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs3 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473016 · Home #25863 · Away #21431 · Status #8 · H [3, 1, 0, 0, 14, 0, 0] · A [1, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC3 - 4Oakland RootsOakland Roots
Match #4473021 · Home #21431 · Away #54008 · Status #8 · H [3, 0, 1, 2, 9, 0, 0] · A [4, 0, 1, 4, 2, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473008 · Home #50075 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 0, 0, 0] · A [1, 0, 0, 3, 4, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC0 - 2Louisville City FCLouisville City FC
Match #4473019 · Home #21431 · Away #26242 · Status #8 · H [0, 0, 0, 5, 7, 0, 0] · A [2, 0, 0, 1, 4, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United4 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4547701 · Home #38494 · Away #21431 · Status #8 · H [4, 1, 0, 0, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC2 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473081 · Home #21431 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 2, 0, 5, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 5, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#11#20#30#41#57#60#70
Phoenix Rising FC
#10#20#31#41#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K