USL Championship06:00 ngày 09/08/2026

Loudoun United
0 - 1

Charleston Battery
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốCharleston Battery
0Chỉ số 40
4Chỉ số 212
1Chỉ số 32
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
85Chỉ số 23105
62Chỉ số 2461
8Chỉ số 221
0Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-2-3-141724568212211199
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Torres#22 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aboukoura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Aman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

edward davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
edward davis#38

edward davis#39
edward davis#89

edward davis#18

edward davis#10

edward davis#33

edward davis#2

edward davis#14

edward davis#20
Charleston Battery
Sơ đồ 4-2-3-15651622388899291390
Đội hình xuất phát

L.Zamudio#56 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Sean suber#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Smith#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Akpunonu#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
N.Messer#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Ycaza#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50
K.Pakhomov#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Foster#99 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Kelly#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Wilmer Cabrera#13 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Berry#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Berry#4

M.Berry#1

M.Berry#7

M.Berry#91
M.Berry#12

M.Berry#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery2 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 2
Charleston Battery
Loudoun United2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery3 - 0
Loudoun United
Charleston Battery1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Charleston BatteryĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Greenville Triumph3 - 1
Loudoun United
Loudoun United2 - 0
Richmond KickersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Charleston Battery
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Charleston Battery2 - 2
Charlotte Independence
Indy Eleven2 - 0
Charleston Battery
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Sporting Jax2 - 5
Charleston Battery
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tampa Bay Rowdies2 - 2
Charleston Battery
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#10#20#30#41#56#60#70
Charleston Battery
#11#20#30#42#55#60#70
Detroit City
Louisville City FC
Miami FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Las Vegas Lights
Lexington
Monterey Bay FC