USL Championship09:00 ngày 09/08/2026

Monterey Bay FC
2 - 5

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monterey Bay FCChỉ sốNew Mexico United
97Chỉ số 2449
6Chỉ số 223
44Chỉ số 2556
0Chỉ số 40
107Chỉ số 2389
12Chỉ số 22
0Chỉ số 80
8Chỉ số 216
1Chỉ số 32
11Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Monterey Bay FC
Sơ đồ 4-2-3-1314725321741411881620
Đội hình xuất phát
c.dalton#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Elliot#47 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K. Egwu#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Z.Farnsworth#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Glasgow#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Ross#4 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Nakamura#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Wesley Leggett#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

S.Lletget#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

J.Montes#16 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Paul#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
I.Paul#30

I.Paul#23

I.Paul#15

I.Paul#1

I.Paul#22

I.Paul#18

I.Paul#21

I.Paul#3
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-11317423151911213110
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

C.Nava#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Quiah#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#6

G.Hurst#28

G.Hurst#9

G.Hurst#7

G.Hurst#5

G.Hurst#24

G.Hurst#56
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Monterey Bay FC
New Mexico United3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC4 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Monterey Bay FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Monterey Bay FC
Lexington3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 2
Orange County SC
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
San Antonio0 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FC
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Monterey Bay FC2 - 1
Sporting Jax
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Charleston BatteryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monterey Bay FC
#12#21#30#41#512#60#70
New Mexico United
#15#21#30#42#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Louisville City FC
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC