Indonesian Championship15:30 ngày 28/12/2025

Persiku Kudus
2 - 4

Deltras Sidoarjo
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persiku KudusChỉ sốDeltras Sidoarjo
1Chỉ số 81
79Chỉ số 2380
0Chỉ số 40
6Chỉ số 222
46Chỉ số 2554
1Chỉ số 33
8Chỉ số 2110
64Chỉ số 2459
5Chỉ số 25
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Persiku Kudus
Sơ đồ 4-2-3-16217348719771411931
Đội hình xuất phát

A.Baasith#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.D.Sute#21 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

b.ramadhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.okatri#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

ihsan fathul#87 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
alberta santoso#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
putra chaniago#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
D.Budi#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
khoirul anam#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
igor#9 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

wibowo agus nuri#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

wibowo agus nuri#27

wibowo agus nuri#25
wibowo agus nuri#29
wibowo agus nuri#97

wibowo agus nuri#50
wibowo agus nuri#15
wibowo agus nuri#12

wibowo agus nuri#8

wibowo agus nuri#20
wibowo agus nuri#17
wibowo agus nuri#7
Deltras Sidoarjo
Sơ đồ 4-2-3-137104156446877672021
Đội hình xuất phát

G.Demiroğlu#37 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

tengeg mbanwei neville#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
julyano fisabilillah#41 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
meshaal hamzah#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

marsel usemahu#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.R.Satria#44 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

a.fadzillah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Rian#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Fajar#67 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
safitra udu#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Januarius meka#21 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

Januarius meka#11
Januarius meka#46

Januarius meka#23

Januarius meka#4

Januarius meka#7

Januarius meka#13

Januarius meka#9

Januarius meka#87
Januarius meka#18

Januarius meka#75
Januarius meka#19
Januarius meka#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 1
Persela Lamongan
PSS Sleman2 - 1
Persiku Kudus
Persiku Kudus3 - 0
PSIS Semarang
Persipura Jayapura1 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus0 - 2
Kendal Tornado FC
Persiba Balikpapan3 - 0
Persiku Kudus
Persiku Kudus1 - 1
Persipal Palu
Persiku Kudus0 - 2
Barito Putera
Deltras Sidoarjo4 - 2
Persiku Kudus
Persela Lamongan2 - 1
Persiku KudusĐối chiếu
Phong độ gần đây của Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo1 - 1
PSS Sleman
Barito Putera1 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo1 - 2
Persela Lamongan
Deltras Sidoarjo1 - 1
Persiba Balikpapan
Persipal Palu0 - 0
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo2 - 0
PSIS Semarang
Kendal Tornado FC0 - 1
Deltras Sidoarjo
Deltras Sidoarjo2 - 0
Persipura Jayapura
Deltras Sidoarjo4 - 2
Persiku Kudus
PSS Sleman1 - 0
Deltras SidoarjoĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persiku Kudus
#12#22#30#41#55#60#70
Deltras Sidoarjo
#14#21#30#43#55#60#70
Garudayaksa FC
Isenmulang Kalteng
Sumsel United
FC Bekasi City
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh
Persikad Depok
PSPS Riau
Persekat Tegal
Sriwijaya FC