Indonesian Championship19:00 ngày 19/04/2026

PSMS Medan
1 - 0

Sriwijaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
PSMS MedanChỉ sốSriwijaya FC
9Chỉ số 221
1Chỉ số 41
5Chỉ số 210
0Chỉ số 80
0Chỉ số 33
57Chỉ số 2543
58Chỉ số 2348
6Chỉ số 23
40Chỉ số 2426
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
PSMS Medan
9368127204102701723
Đội hình xuất phát

r.rahayu#93 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Rahman#68 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Nurzaidin#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Nugroho#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kim Jeung-Ho#20 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Gutawa#4 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Clayton#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.cahya#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Cadenazzi#0 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Z.Alim#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

arif setiawan#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

arif setiawan#13

arif setiawan#16

arif setiawan#1

arif setiawan#33

arif setiawan#30

arif setiawan#15
arif setiawan#8

arif setiawan#62

arif setiawan#29

arif setiawan#32
arif setiawan#9

arif setiawan#5
Sriwijaya FC
265522176999111042
Đội hình xuất phát
R.Pratama#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
rizky abdiansyah#55 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
f.dwipan#22 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zarhan fahrezi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Herlangga#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Husnuzhon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar novangga#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
fadil redian#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yekti aaron#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zac tyson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Joko susilo#2 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Joko susilo#84
Joko susilo#93

Joko susilo#30
Joko susilo#77
Joko susilo#15

Joko susilo#29

Joko susilo#28
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sriwijaya FC1 - 3
PSMS Medan
PSMS Medan3 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 0
Sriwijaya FC
PSMS Medan1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 0
PSMS Medan
Sriwijaya FC2 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan2 - 2
Sriwijaya FC
PSMS Medan2 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 2
PSMS MedanĐối chiếu
Phong độ gần đây của PSMS Medan
Garudayaksa FC1 - 0
PSMS Medan
Persikad Depok2 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 1
PSPS Riau
FC Bekasi City2 - 1
PSMS Medan
Persekat Tegal2 - 0
PSMS Medan
PSMS Medan3 - 1
Sumsel United
PSMS Medan2 - 1
FC Bekasi City
Garudayaksa FC2 - 1
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh1 - 2
PSMS Medan
PSMS Medan1 - 0
Isenmulang KaltengĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Persekat Tegal2 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 6
PSPS Riau
Persiraja Banda Aceh2 - 1
Sriwijaya FC
Sumsel United3 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 2
Persikad Depok
Sriwijaya FC0 - 1
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng15 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 5
Sumsel United
FC Bekasi City7 - 0
Sriwijaya FC
Persekat Tegal1 - 0
Sriwijaya FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
PSMS Medan
#11#21#31#40#56#60#70
Sriwijaya FC
#10#20#31#43#53#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu