Indonesian Championship15:30 ngày 16/01/2026

FC Bekasi City
7 - 0

Sriwijaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bekasi CityChỉ sốSriwijaya FC
64Chỉ số 2433
81Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
0Chỉ số 30
8Chỉ số 211
8Chỉ số 224
0Chỉ số 80
8Chỉ số 23
60Chỉ số 2540
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bekasi City
Sơ đồ 3-4-32622329112147131090
Đội hình xuất phát

b.andiko#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.ANGGA#22 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

mykhaylo kaluhin#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M. Syukron#29 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

I.Chan#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Dewari#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Oktaviansyah#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Silva#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
F.Fadillah#13 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

N.EZECHIEL#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

ramadhan#90 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

ramadhan#69

ramadhan#33

ramadhan#27
ramadhan#16

ramadhan#6

ramadhan#12
ramadhan#17

ramadhan#55

ramadhan#30
ramadhan#40

ramadhan#18
ramadhan#77
Sriwijaya FC
Sơ đồ 3-5-226558223253628894520
Đội hình xuất phát
R.Pratama#26 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
rizky abdiansyah#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

B.V.Telaubun#82 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
R.Andika#23 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32
mukhti arya#25 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Herlangga#3 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62
W.Willyando#6 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
M.Augusta#28 · F · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

R.Rusmawan#89 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62
Aprius surbay#45 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
A.Fathurahman#20 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Fathurahman#27
A.Fathurahman#12
A.Fathurahman#13
A.Fathurahman#16
A.Fathurahman#11
A.Fathurahman#7
A.Fathurahman#31

A.Fathurahman#67
A.Fathurahman#19
A.Fathurahman#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
Sriwijaya FC5 - 3
FC Bekasi City
FC Bekasi City2 - 1
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bekasi City
Garudayaksa FC1 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City0 - 0
Persiraja Banda Aceh
Sumsel United2 - 1
FC Bekasi City
FC Bekasi City2 - 1
Persekat Tegal
FC Bekasi City1 - 1
Isenmulang Kalteng
PSPS Riau0 - 0
FC Bekasi City
FC Bekasi City1 - 0
PSMS Medan
FC Bekasi City1 - 2
Persikad Depok
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
FC Bekasi City0 - 1
Garudayaksa FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Persekat Tegal1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC2 - 5
PSPS Riau
Sriwijaya FC1 - 3
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh5 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 3
Persikad Depok
Garudayaksa FC7 - 2
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 1
Isenmulang Kalteng
Sumsel United1 - 1
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 3
FC Bekasi City
Sriwijaya FC0 - 1
Persekat TegalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bekasi City
#17#23#30#40#58#60#70
Sriwijaya FC
#10#20#30#40#53#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu