Indonesian Championship20:30 ngày 28/02/2026

Sumsel United
3 - 0

Sriwijaya FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sumsel UnitedChỉ sốSriwijaya FC
0Chỉ số 80
177Chỉ số 23166
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
7Chỉ số 211
4Chỉ số 223
63Chỉ số 2450
5Chỉ số 22
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Sumsel United
813996995271910181
Đội hình xuất phát

M.kemaluddin#81 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oktovianus kapisa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Juninho#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Hutagalung#96 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Hidayat#99 · F · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Fernando#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nathan kusuma#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agim fariansyah#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

oca dall#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
syahril afrizal#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

agung dicki#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

agung dicki#78

agung dicki#4
agung dicki#8

agung dicki#23

agung dicki#16

agung dicki#13

agung dicki#24

agung dicki#89
agung dicki#29

agung dicki#22

agung dicki#15

agung dicki#25
Sriwijaya FC
262915173999510481
Đội hình xuất phát
R.Pratama#26 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.arya#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Dhea#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zarhan fahrezi#17 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Herlangga#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Husnuzhon#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oscar novangga#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
R.Nugraha#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
yekti aaron#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
zac tyson#4 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
J.Reynaldy#81 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Reynaldy#84
J.Reynaldy#93
J.Reynaldy#7

J.Reynaldy#30
J.Reynaldy#77
J.Reynaldy#22
J.Reynaldy#45
J.Reynaldy#55
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Garudayaksa FC | 16 | 8 | 6 | 2 | 30 |
| 2 | Isenmulang Kalteng | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Sumsel United | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 4 | FC Bekasi City | 16 | 6 | 6 | 4 | 24 |
| 5 | PSMS Medan | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 6 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 6 | 5 | 5 | 23 |
| 7 | Persikad Depok | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 |
| 8 | PSPS Riau | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 9 | Persekat Tegal | 16 | 4 | 5 | 7 | 17 |
| 10 | Sriwijaya FC | 16 | 0 | 2 | 14 | 2 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Barito Putera | 16 | 11 | 3 | 2 | 36 |
| 2 | PSS Sleman | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 3 | Persipura Jayapura | 16 | 10 | 3 | 3 | 33 |
| 4 | Kendal Tornado FC | 16 | 9 | 2 | 5 | 29 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 6 | Persela Lamongan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 7 | Persiku Kudus | 16 | 4 | 2 | 10 | 14 |
| 8 | Persiba Balikpapan | 16 | 3 | 2 | 11 | 11 |
| 9 | PSIS Semarang | 16 | 2 | 2 | 12 | 8 |
| 10 | Persipal Palu | 16 | 0 | 6 | 10 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sumsel United
Sumsel United1 - 0
Garudayaksa FC
PSMS Medan3 - 1
Sumsel United
Sumsel United0 - 0
Garudayaksa FC
Sriwijaya FC0 - 5
Sumsel United
Isenmulang Kalteng2 - 1
Sumsel United
Sumsel United3 - 2
PSPS Riau
Persekat Tegal1 - 1
Sumsel United
Sumsel United2 - 1
FC Bekasi City
Sumsel United2 - 1
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh3 - 1
Sumsel UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sriwijaya FC
Sriwijaya FC1 - 2
Persikad Depok
Sriwijaya FC0 - 1
FC Bekasi City
Isenmulang Kalteng15 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 5
Sumsel United
FC Bekasi City7 - 0
Sriwijaya FC
Persekat Tegal1 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC2 - 5
PSPS Riau
Sriwijaya FC1 - 3
PSMS Medan
Persiraja Banda Aceh5 - 0
Sriwijaya FC
Sriwijaya FC0 - 3
Persikad DepokĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sumsel United
#13#22#30#42#55#60#70
Sriwijaya FC
#10#20#30#41#52#60#70
Barito Putera
PSS Sleman
Persipura Jayapura
Kendal Tornado FC
Deltras Sidoarjo
Persela Lamongan
Persiku Kudus
Persiba Balikpapan
PSIS Semarang
Persipal Palu