USL Championship06:00 ngày 16/08/2026

Detroit City
0 - 0

Loudoun United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Detroit CityChỉ sốLoudoun United
8Chỉ số 23
8Chỉ số 226
0Chỉ số 80
56Chỉ số 2544
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
92Chỉ số 2455
2Chỉ số 31
108Chỉ số 2393
3Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Detroit City
Sơ đồ 4-2-3-1120304332281421326
Đội hình xuất phát

carlos herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Hope-Gund#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Devon Amoo-Mensah#30 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Montgomery#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Silva#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Hernandez-Foster#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Abdoulaye#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

H.Yamazaki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Maxi Rodriguez#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Stanley#3 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

Chisom#26 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

Chisom#6

Chisom#12

Chisom#10

Chisom#15

Chisom#32

Chisom#9

Chisom#91
Loudoun United
Sơ đồ 4-3-34172561082111919
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Adnan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P. Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Aboukoura#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

edward davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

R.Aman#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

R.Aman#20

R.Aman#23
R.Aman#40

R.Aman#39

R.Aman#18

R.Aman#4

R.Aman#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City0 - 1
Loudoun United
Loudoun United3 - 2
Detroit City
Loudoun United0 - 0
Detroit City
Detroit City2 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 3
Detroit City
Detroit City1 - 1
Loudoun United
Loudoun United0 - 4
Detroit City
Detroit City4 - 2
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Detroit City
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Miami FC2 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
Detroit City2 - 0
Indy Eleven
Fort Wayne FC1 - 2
Detroit City
Birmingham Legion1 - 2
Detroit City
Detroit City0 - 0
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 6
Detroit City
Detroit City1 - 1
El Paso Locomotive FC
Detroit City1 - 1
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Loudoun United0 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Rhode Island
Greenville Triumph3 - 1
Loudoun UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Detroit City
#10#20#30#42#58#60#70
Loudoun United
#10#20#30#41#53#60#70
Brooklyn FC
San Antonio
Orange County SC
Oakland Roots
Phoenix Rising FC
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Colorado Springs
Monterey Bay FC