Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủHaiti vs Nicaragua

Haiti vs Nicaragua

Theo dõi trận đấu Haiti vs Nicaragua diễn ra lúc 08:00 ngày 19/11/2025 tại Ev88.

FIFA World Cup qualification (CONCACAF)FIFA World Cup qualification (CONCACAF)
08:00 ngày 19/11/2025
Haiti

Haiti

2 - 0
Nicaragua

Nicaragua

Giải đấuFIFA World Cup qualification (CONCACAF)
Ngày thi đấu19/11/2025
Giờ Việt Nam08:00
Mã trận đấu4342066
Thống kê

Thống kê trận đấu

HaitiChỉ sốNicaragua
4Chỉ số 33
92Chỉ số 2395
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
4Chỉ số 224
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2450
4Chỉ số 213
Lineup

Đội hình trận đấu

Haiti

Sơ đồ 4-2-3-1
124513101411211520

Đội hình xuất phát

J.Placide
J.Placide#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
C.Arcus
C.Arcus#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
R.Ade
R.Ade#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Delcroix
H.Delcroix#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
M.Lacroix
M.Lacroix#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Bellegarde
J.Bellegarde#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
L.Pierre
L.Pierre#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
L.Deedson
L.Deedson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
J.Casimir
J.Casimir#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
R.Providence
R.Providence#15 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
F.Pierrot
F.Pierrot#20 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

F.Pierrot
F.Pierrot#7
F.Pierrot
F.Pierrot#3
F.Pierrot
F.Pierrot#18
F.Pierrot
F.Pierrot#12
F.Pierrot
F.Pierrot#16
F.Pierrot
F.Pierrot#9
F.Pierrot
F.Pierrot#6
F.Pierrot
F.Pierrot#19
F.Pierrot
F.Pierrot#8
F.Pierrot
F.Pierrot#23
F.Pierrot
F.Pierrot#22

Nicaragua

Sơ đồ 4-2-3-1
12254321161113189

Đội hình xuất phát

alyer lopez
alyer lopez#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Quijano
J.Quijano#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Cano
J.Cano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
H.Niño
H.Niño#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Acevedo
O.Acevedo#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
C.Reyes
C.Reyes#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
Junior·Arteaga
Junior·Arteaga#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
J.Barrera
J.Barrera#11 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:70
A.Araúz
A.Araúz#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
B.Hernandez
B.Hernandez#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
J.Moreno
J.Moreno#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

Cầu thủ dự bị

J.Moreno
J.Moreno#14
J.Moreno
J.Moreno#19
J.Moreno
J.Moreno#22
J.Moreno
J.Moreno#15
J.Moreno
J.Moreno#10
J.Moreno
J.Moreno#20
J.Moreno
J.Moreno#1
J.Moreno
J.Moreno#6
J.Moreno
J.Moreno#7
J.Moreno
J.Moreno#17
J.Moreno
J.Moreno#23
J.Moreno
J.Moreno#8
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
HondurasHonduras
22006
2
CubaCuba
21013
3
Cayman IslandsCayman Islands
21013
4
Antigua and BarbudaAntigua and Barbuda
20111
5
BermudaBermuda
20111

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Costa RicaCosta Rica
22006
2
Trinidad and TobagoTrinidad and Tobago
21104
3
Saint Kitts and NevisSaint Kitts and Nevis
21013
4
GrenadaGrenada
20111
5
BahamasBahamas
20020

Bảng C

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
CuracaoCuracao
22006
2
HaitiHaiti
22006
3
Saint LuciaSaint Lucia
20111
4
ArubaAruba
20111
5
BarbadosBarbados
20020

Bảng D

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
NicaraguaNicaragua
22006
2
PanamaPanama
22006
3
GuyanaGuyana
21013
4
MontserratMontserrat
20020
5
BelizeBelize
20020

Bảng E

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
GuatemalaGuatemala
22006
2
JamaicaJamaica
22006
3
Dominican RepublicDominican Republic
21013
4
DominicaDominica
20020
5
British Virgin IslandsBritish Virgin Islands
20020

Bảng F

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
SurinameSuriname
22006
2
Puerto RicoPuerto Rico
21104
3
El SalvadorEl Salvador
21104
4
Saint Vincent and the GrenadinesSaint Vincent and the Grenadines
20020
5
AnguillaAnguilla
20020
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Haiti

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Nicaragua

Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Haiti
#12#22#30#44#53#60#70
Nicaragua
#10#20#30#43#54#60#70
Đăng ký nhận 8888K