Hungary Fizz Liga21:30 ngày 30/08/2026

Kisvárda Master Good FC
1 - 1

Győri ETO FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kisvárda Master Good FCChỉ sốGyőri ETO FC
4Chỉ số 212
0Chỉ số 40
9Chỉ số 226
40Chỉ số 2434
8Chỉ số 23
92Chỉ số 2380
54Chỉ số 2546
2Chỉ số 34
0Chỉ số 80
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Kisvárda Master Good FC
Sơ đồ 4-4-2235542610118014779924
Đội hình xuất phát

I.Popovych#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Nagy#55 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Chlumecky#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Radmanovac#26 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

D.Soltész#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Matanovic#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.M'Bock#80 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Melnyk#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62
Á.Ésik#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Yordanov#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

C.Herc#24 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Herc#70
C.Herc#37

C.Herc#8
C.Herc#6

C.Herc#7

C.Herc#86

C.Herc#27

C.Herc#42

C.Herc#1

C.Herc#18

C.Herc#29
Győri ETO FC
Sơ đồ 4-1-4-1995327242337347108011
Đội hình xuất phát

S.Petras#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Selyem#53 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

L.Balogun#27 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Miljan·Krpic#24 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

D.Štefulj#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Urblik#37 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Djukanovic#34 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Agba#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

C.Bumba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Ž.Gavrić#80 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Nfansu Njie#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
Nfansu Njie#26

Nfansu Njie#14
Nfansu Njie#75

Nfansu Njie#90

Nfansu Njie#2

Nfansu Njie#29

Nfansu Njie#16

Nfansu Njie#96

Nfansu Njie#47

Nfansu Njie#21

Nfansu Njie#20

Nfansu Njie#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Győri ETO FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | MTK Budapest | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 3 | Kisvárda Master Good FC | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 4 | Ujpest FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 5 | Zalaegerszegi TE | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | Puskas Akademia FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 7 | Paksi FC | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 8 | Nyiregyhaza | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Budapest Honved FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 10 | Vasas FC | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 11 | Ferencvarosi TC | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 12 | Debreceni VSC | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 0
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC3 - 2
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Kisvárda Master Good FC
Győri ETO FC1 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 3
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 3
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC0 - 0
Debreceni VSC
Nyiregyhaza2 - 1
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC2 - 4
Ujpest FC
Puskas Akademia FC0 - 2
Kisvárda Master Good FC
Kisvárda Master Good FC1 - 1
Budapest Honved FC
Kisvárda Master Good FC4 - 6
Michalovce
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Michalovce
Kisvárda Master Good FC0 - 1
Fazenda Chernivtsi
Kisvárda Master Good FC1 - 0
Kazincbarcika
Vasas FC3 - 1
Kisvárda Master Good FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Győri ETO FC
Győri ETO FC3 - 0
Zalaegerszegi TE
Debreceni VSC1 - 1
Győri ETO FC
Győri ETO FC1 - 1
Riga FC
Riga FC1 - 0
Győri ETO FC
Győri ETO FC4 - 0
Nyiregyhaza
Győri ETO FC1 - 1
Atert Bissen
Vasas FC2 - 2
Győri ETO FC
Atert Bissen2 - 6
Győri ETO FC
Győri ETO FC2 - 2
Vikingur Reykjavik
Vikingur Reykjavik1 - 0
Győri ETO FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kisvárda Master Good FC
#11#21#30#42#58#60#70
Győri ETO FC
#11#21#30#44#53#60#70
MTK Budapest
Paksi FC
Ferencvarosi TC