USL Championship09:30 ngày 06/08/2026

Las Vegas Lights
0 - 0

Oakland Roots
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốOakland Roots
1Chỉ số 34
57Chỉ số 2348
0Chỉ số 80
5Chỉ số 28
58Chỉ số 2542
4Chỉ số 225
46Chỉ số 2443
0Chỉ số 40
6Chỉ số 212
5Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-3-31345303381232718111425
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Pope#45 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Có · x:24 · y:80

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

o.anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

o.anderson#9

o.anderson#3

o.anderson#17

o.anderson#7
o.anderson#99

o.anderson#43

o.anderson#6
Oakland Roots
Sơ đồ 3-5-2117341527610772397
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

B.Jacquesson#27 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:62

F.Bettache#77 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

julian bravo#23 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

W.Prentice#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

W.Prentice#2
W.Prentice#19

W.Prentice#5

W.Prentice#21

W.Prentice#33

W.Prentice#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots4 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights2 - 3
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 1
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 0
Las Vegas Lights
Oakland Roots0 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa Roughneck
Las Vegas Lights2 - 0
Colorado SpringsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Spokane Velocity
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#10#20#30#41#55#60#70
Oakland Roots
#10#20#30#44#58#60#70
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Charleston Battery
Indy Eleven
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax