USL Championship09:00 ngày 02/08/2026

Oakland Roots
0 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Oakland RootsChỉ sốPittsburgh Riverhounds
0Chỉ số 40
72Chỉ số 2528
46Chỉ số 2332
31Chỉ số 247
3Chỉ số 223
0Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 32
4Chỉ số 20
4Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Oakland Roots
Sơ đồ 4-2-3-111734151146211079
Đội hình xuất phát

K.Mcintosh#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Tingey#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Edwards#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hackshaw#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Vicente#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.McCabe#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

B.Bobosi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

T.Lepley#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Valot#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

W.Prentice#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Wilson#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Wilson#23

P.Wilson#99

P.Wilson#33
P.Wilson#59
P.Wilson#55
P.Wilson#19

P.Wilson#27

P.Wilson#77

P.Wilson#5
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-211356437144210936
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Viera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Tsukanome#36 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Tsukanome#23

Y.Tsukanome#2
Y.Tsukanome#24

Y.Tsukanome#7

Y.Tsukanome#3

Y.Tsukanome#19

Y.Tsukanome#8
Y.Tsukanome#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Oakland Roots0 - 2
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds5 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 3
Spokane Velocity
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
Oakland Roots1 - 1
Birmingham Legion
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Oakland Roots0 - 1
Colorado Springs
Orange County SC3 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Oakland Roots
#10#20#30#41#54#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#11#21#30#42#50#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
San Antonio
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC