Indonesian Championship15:30 ngày 10/02/2025

Persikota Tangerang
3 - 3

Nusantara United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Persikota TangerangChỉ sốNusantara United
2Chỉ số 27
49Chỉ số 2484
0Chỉ số 220
1Chỉ số 41
3Chỉ số 213
1Chỉ số 80
2Chỉ số 32
54Chỉ số 2546
72Chỉ số 2380
Lineup
Đội hình trận đấu
Persikota Tangerang
Sơ đồ 5-3-28449726128191632910
Đội hình xuất phát

M.Alhaq#84 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Wildansyah#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M. Syukron#97 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Saniskara aqsha prawira#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Rifqi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Maulana#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ilham maulana#19 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

h.ibrahim#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Febrian#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S. Arfani#29 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
eduardo andrade#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

eduardo andrade#70
eduardo andrade#14
eduardo andrade#77

eduardo andrade#39

eduardo andrade#20

eduardo andrade#80
eduardo andrade#13

eduardo andrade#99

eduardo andrade#51

eduardo andrade#69
eduardo andrade#11

eduardo andrade#87
Nusantara United
Sơ đồ 4-3-373317156932016622149
Đội hình xuất phát

b.ramadhan#73 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Handika#31 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

muhammad adam#71 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

i.afghoni#56 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Agus#93 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jovan ghony al#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

q.minny#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.izdihar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.N.Bujang#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Erwin·Ramdani#14 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
vlademir#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

vlademir#23
vlademir#8

vlademir#19
vlademir#27
vlademir#26
vlademir#32
vlademir#90

vlademir#17

vlademir#7

vlademir#30

vlademir#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PS BRT Subang | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persipal Palu | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 3 | Persipura Jayapura | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 4 | Persipa Pati | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 5 | Rans Nusantara FC | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiraja Banda Aceh | 16 | 10 | 4 | 2 | 34 |
| 2 | PSKC Cimahi | 16 | 8 | 3 | 5 | 27 |
| 3 | PSPS Riau | 16 | 7 | 6 | 3 | 27 |
| 4 | PSMS Medan | 16 | 7 | 5 | 4 | 26 |
| 5 | FC Bekasi City | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 6 | Persikota Tangerang | 16 | 6 | 2 | 8 | 20 |
| 7 | Dejan FC | 16 | 5 | 5 | 6 | 20 |
| 8 | Sriwijaya FC | 16 | 3 | 5 | 8 | 14 |
| 9 | Persikabo 1973 | 16 | 1 | 2 | 13 | 5 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 16 | 9 | 6 | 1 | 33 |
| 2 | PSIM Yogyakarta | 16 | 8 | 5 | 3 | 29 |
| 3 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 16 | 7 | 7 | 2 | 28 |
| 4 | Isenmulang Kalteng | 16 | 7 | 4 | 5 | 25 |
| 5 | Nusantara United | 16 | 4 | 7 | 5 | 19 |
| 6 | Persekat Tegal | 16 | 5 | 3 | 8 | 18 |
| 7 | Persipa Pati | 16 | 4 | 6 | 6 | 18 |
| 8 | Persiku Kudus | 16 | 3 | 7 | 6 | 16 |
| 9 | PS BRT Subang | 16 | 2 | 1 | 13 | 7 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persela Lamongan | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 2 | Persibo Bojonegoro | 13 | 7 | 2 | 4 | 23 |
| 3 | Persipura Jayapura | 14 | 7 | 2 | 5 | 23 |
| 4 | Persipal Palu | 14 | 6 | 4 | 4 | 22 |
| 5 | Deltras Sidoarjo | 13 | 5 | 7 | 1 | 22 |
| 6 | Gresik United | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 7 | Rans Nusantara FC | 14 | 2 | 3 | 9 | 9 |
| 8 | Persewar Waropen | 14 | 1 | 2 | 11 | -4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSIM Yogyakarta | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | PSPS Riau | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Persiraja Banda Aceh | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Deltras Sidoarjo | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bhayangkara Presisi Indonesia FC | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 2 | Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 |
| 3 | PSKC Cimahi | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Persela Lamongan | 6 | 0 | 4 | 2 | 4 |
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | PSMS Medan | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Sriwijaya FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 3 | Nusantara United | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikota Tangerang | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Isenmulang Kalteng | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 2 | FC Bekasi City | 6 | 3 | 3 | 0 | 12 |
| 3 | Dejan FC | 6 | 2 | 1 | 3 | 7 |
| 4 | Persikabo 1973 | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Persiku Kudus | 8 | 5 | 1 | 2 | 16 |
| 2 | Persekat Tegal | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 3 | Persibo Bojonegoro | 8 | 4 | 1 | 3 | 13 |
| 4 | Gresik United | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 5 | Persewar Waropen | 8 | 0 | 2 | 6 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Persikota Tangerang
Sriwijaya FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang4 - 2
Sriwijaya FC
Persikota Tangerang0 - 4
PSMS Medan
Nusantara United1 - 0
Persikota Tangerang
Dejan FC1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang0 - 1
PSKC Cimahi
Persiraja Banda Aceh6 - 2
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang6 - 1
Persikabo 1973
PSPS Riau1 - 0
Persikota Tangerang
Persikota Tangerang2 - 0
Sriwijaya FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Nusantara United
PSMS Medan4 - 0
Nusantara United
Nusantara United0 - 1
PSMS Medan
Sriwijaya FC3 - 0
Nusantara United
Nusantara United1 - 0
Persikota Tangerang
Nusantara United0 - 1
Bhayangkara Presisi Indonesia FC
Persatuan Sepakbola Indonesia Jepara3 - 0
Nusantara United
Isenmulang Kalteng2 - 0
Nusantara United
Nusantara United4 - 2
PS BRT Subang
PSIM Yogyakarta5 - 0
Nusantara United
Nusantara United0 - 0
Persekat TegalĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Persikota Tangerang
#13#21#31#43#52#60#70
Nusantara United
#13#20#31#43#57#60#70
Persipal Palu
Persipura Jayapura
Persipa Pati
Rans Nusantara FC
FC Bekasi City
Persiku Kudus
Persela Lamongan
Persibo Bojonegoro
Deltras Sidoarjo
Gresik United
Persewar Waropen