USL Championship09:10 ngày 20/08/2026

Phoenix Rising FC
3 - 1

Colorado Springs
Thống kê
Thống kê trận đấu
Phoenix Rising FCChỉ sốColorado Springs
2Chỉ số 22
0Chỉ số 80
0Chỉ số 40
86Chỉ số 2385
3Chỉ số 229
44Chỉ số 2556
5Chỉ số 212
40Chỉ số 2436
2Chỉ số 32
2Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Phoenix Rising FC
Sơ đồ 4-2-3-112417873713781223
Đội hình xuất phát

P.Rakovsky#1 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

C.Smith#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Boye#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Scearce#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

d.flores#87 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Rivera#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

J.Moursou#13 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Sacko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Gomez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Dennis#12 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Badji#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Badji#48

D.Badji#5

D.Badji#27

D.Badji#80

D.Badji#14

D.Badji#24

D.Badji#91

D.Badji#19

D.Badji#11
Colorado Springs
Sơ đồ 4-1-4-11182451480108371127
Đội hình xuất phát

C.Herrera#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Aidan Rocha#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

t.maples#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Mahoney#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Lacroix#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Williams#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Perez#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Daroma#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

brennan creek#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

B.Jamison#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Tejada#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Tejada#3

J.Tejada#13

J.Tejada#21

J.Tejada#17

J.Tejada#90

J.Tejada#22

J.Tejada#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC4 - 1
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 0
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC1 - 1
Colorado Springs
Phoenix Rising FC1 - 2
Colorado Springs
Colorado Springs1 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Phoenix Rising FC
Lexington1 - 0
Phoenix Rising FC
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 0
Hartford Athletic
Phoenix Rising FC3 - 2
Monterey Bay FC
AV Alta2 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC3 - 4
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 1
Phoenix Rising FC
Phoenix Rising FC0 - 2
Louisville City FC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Colorado Springs
Colorado Springs3 - 2
Birmingham Legion
Spokane Velocity1 - 1
Colorado Springs
Rhode Island2 - 0
Colorado Springs
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Colorado Springs2 - 1
Charleston Battery
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Orange County SC0 - 3
Colorado Springs
Colorado Springs3 - 1
Phoenix Rising FC
Colorado Springs1 - 2
San Antonio
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado SpringsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Phoenix Rising FC
#13#21#30#42#52#60#70
Colorado Springs
#11#21#30#42#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Pittsburgh Riverhounds
Indy Eleven
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Sacramento Republic FC