USL Championship09:30 ngày 16/08/2026

Las Vegas Lights
2 - 1

Brooklyn FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Las Vegas LightsChỉ sốBrooklyn FC
10Chỉ số 224
0Chỉ số 80
4Chỉ số 23
59Chỉ số 2541
51Chỉ số 2430
89Chỉ số 2366
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
6Chỉ số 214
7Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-1-2-1-2136303381272318111425
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

o.anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

o.anderson#8

o.anderson#9

o.anderson#1

o.anderson#3

o.anderson#17

o.anderson#43

o.anderson#45
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-130232443869298563529
Đội hình xuất phát

L.Burns#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

R.Romeo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T. Vancaeyezeele#92 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P.D.Silva#98 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Anderson#35 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Obregon#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

J.Obregon#11

J.Obregon#8

J.Obregon#6

J.Obregon#1

J.Obregon#27

J.Obregon#13

J.Obregon#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Miami FC0 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Oakland Roots
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland RootsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island4 - 1
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Las Vegas Lights
#12#20#30#42#54#60#70
Brooklyn FC
#11#21#30#43#53#60#70
Indy Eleven
Hartford Athletic
Loudoun United
Tulsa Roughneck
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Lexington
Colorado Springs