USL Championship06:00 ngày 09/08/2026

Miami FC
0 - 1

Las Vegas Lights
Thống kê
Thống kê trận đấu
Miami FCChỉ sốLas Vegas Lights
93Chỉ số 2397
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
5Chỉ số 22
1Chỉ số 33
6Chỉ số 212
41Chỉ số 2446
47Chỉ số 2553
3Chỉ số 223
6Chỉ số 374
Lineup
Đội hình trận đấu
Miami FC
Sơ đồ 4-2-3-11121342116587910
Đội hình xuất phát

E.Room#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B. Ndiaye#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Knutson#13 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
A. Calfo#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Milesi#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Díaz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

R.Tori#5 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Romero#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Tunbridge#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J. Soñora#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Locadia#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
J.Locadia#37
J.Locadia#24
J.Locadia#46
J.Locadia#31

J.Locadia#14
J.Locadia#47

J.Locadia#17
J.Locadia#39

J.Locadia#22
Las Vegas Lights
Sơ đồ 4-1-2-1-21363033812718811149
Đội hình xuất phát
C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:62

K.Scott#8 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:62

C.Pinzon#11 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:72

J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Arteaga#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Arteaga#23

M.Arteaga#25

M.Arteaga#1

M.Arteaga#3

M.Arteaga#17

M.Arteaga#43

M.Arteaga#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Las Vegas Lights0 - 0
Miami FC
Las Vegas Lights3 - 1
Miami FC
Miami FC4 - 1
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights3 - 2
Miami FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miami FC
Miami FC2 - 2
Detroit City
Miami FC2 - 3
Tampa Bay Rowdies
Colorado Springs2 - 0
Miami FC
Miami FC2 - 0
Indy Eleven
Sarasota Paradise0 - 5
Miami FC
Miami FC1 - 1
Birmingham Legion
Miami FC2 - 4
Orange County SC
Oakland Roots0 - 0
Miami FC
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Miami FC
Miami FC4 - 3
Louisville City FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 0
Oakland Roots
Las Vegas Lights1 - 1
Phoenix Rising FC
Detroit City0 - 1
Las Vegas Lights
San Antonio1 - 2
Las Vegas Lights
Monterey Bay FC2 - 3
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights2 - 3
Orange County SC
Birmingham Legion1 - 2
Las Vegas Lights
Las Vegas Lights0 - 2
Oakland Roots
Las Vegas Lights0 - 0
Tulsa RoughneckĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Miami FC
#10#20#30#41#55#60#70
Las Vegas Lights
#11#21#30#43#52#60#70
Charleston Battery
Hartford Athletic
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Sacramento Republic FC
New Mexico United
Lexington