USL Championship08:30 ngày 16/08/2026

New Mexico United
1 - 0

Tulsa Roughneck
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốTulsa Roughneck
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
0Chỉ số 31
8Chỉ số 21
1Chỉ số 80
70Chỉ số 2530
101Chỉ số 23102
98Chỉ số 2488
4Chỉ số 225
5Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-1131742315197213110
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Noel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Quiah#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#6

G.Hurst#28

G.Hurst#9

G.Hurst#5

G.Hurst#24

G.Hurst#56

G.Hurst#29
Tulsa Roughneck
Sơ đồ 4-4-22844989112171348149
Đội hình xuất phát

D.Jacomen#28 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.Sangwa#44 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Ian Carlo Souza Daniel#98 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Cissoko#91 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

L.Stauffer#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

b.sparks#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Kocevski#13 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Pierre#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

j.webber#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L. Dorsey#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Ordonez#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ordonez#66

A.Ordonez#7

A.Ordonez#25

A.Ordonez#23

A.Ordonez#20

A.Ordonez#22

A.Ordonez#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Tulsa Roughneck3 - 0
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck5 - 2
New Mexico United
Tulsa Roughneck1 - 1
New Mexico United
New Mexico United3 - 3
Tulsa Roughneck
New Mexico United2 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
New Mexico United
Tulsa Roughneck2 - 1
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Tulsa RoughneckĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Monterey Bay FC2 - 5
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FC
Hartford Athletic0 - 0
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 1
Detroit City
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
Birmingham Legion3 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
Colorado Springs
Tulsa Roughneck2 - 0
Monterey Bay FC
Charleston Battery5 - 1
Tulsa Roughneck
Tulsa Roughneck1 - 2
San AntonioĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#11#20#30#40#58#60#70
Tulsa Roughneck
#10#20#30#41#51#60#70
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC
Indy Eleven
Miami FC
Rhode Island
Loudoun United
Brooklyn FC
Sporting Jax
Las Vegas Lights