USL Championship08:00 ngày 27/08/2026

El Paso Locomotive FC
2 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
El Paso Locomotive FCChỉ sốPittsburgh Riverhounds
64Chỉ số 2536
0Chỉ số 80
3Chỉ số 22
0Chỉ số 31
4Chỉ số 213
0Chỉ số 40
9Chỉ số 221
62Chỉ số 2454
120Chỉ số 23107
2Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
El Paso Locomotive FC
Sơ đồ 3-4-3425156251693191410
Đội hình xuất phát

Pedro Cruz#4 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ortiz#25 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Dollenmayer#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Calvillo#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

N.Cardona#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Daniel Gómez#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

G.Torres#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Alfaro#93 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Mendez#19 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Rubin#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Moreno#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Moreno#7

A.Moreno#13

A.Moreno#30

A.Moreno#11

A.Moreno#29

A.Moreno#99

A.Moreno#12

A.Moreno#8
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-5-124356231419422107
Đội hình xuất phát
M.Sheridan#24 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

Perrin barnes#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G.Vacter#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

S.Bassett#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

trevor amann#16

trevor amann#36
trevor amann#4

trevor amann#37

trevor amann#18
trevor amann#27

trevor amann#8

trevor amann#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của El Paso Locomotive FC
Colorado Springs0 - 1
El Paso Locomotive FC
San Antonio0 - 3
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC1 - 0
Oakland Roots
El Paso Locomotive FC1 - 0
Monterey Bay FC
Orange County SC2 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC2 - 0
Sporting Jax
Tulsa Roughneck1 - 0
El Paso Locomotive FC
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
Las Vegas Lights1 - 2
El Paso Locomotive FC
Monterey Bay FC1 - 0
El Paso Locomotive FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Brooklyn FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
El Paso Locomotive FC
#12#20#30#40#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#30#41#52#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Indy Eleven
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
Phoenix Rising FC
Lexington