USL Championship06:00 ngày 09/08/2026

Pittsburgh Riverhounds
0 - 0

Sacramento Republic FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Pittsburgh RiverhoundsChỉ sốSacramento Republic FC
59Chỉ số 2462
3Chỉ số 215
0Chỉ số 40
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 228
0Chỉ số 80
1Chỉ số 27
114Chỉ số 23115
0Chỉ số 30
0Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 4-4-2113564374221079
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
M.Viera#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

charles#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Dikwa#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Dikwa#23

A.Dikwa#36
A.Dikwa#24

A.Dikwa#14
A.Dikwa#27

A.Dikwa#8

A.Dikwa#3

A.Dikwa#19
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-4-21254212024277118
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Leibold#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Crisostomo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Forster Ajago#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Rodríguez#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rodríguez#6

M.Rodríguez#16

M.Rodríguez#15

M.Rodríguez#55

M.Rodríguez#71

M.Rodríguez#10

M.Rodríguez#31

M.Rodríguez#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Sacramento Republic FC0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Sacramento Republic FC5 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds1 - 0
Indy Eleven
Charleston Battery0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Sporting Jax
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FC
Phoenix Rising FC2 - 0
Sacramento Republic FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pittsburgh Riverhounds
#10#20#30#40#51#60#70
Sacramento Republic FC
#10#20#30#40#57#60#70
Tampa Bay Rowdies
Detroit City
Miami FC
Birmingham Legion
San Antonio
Orange County SC
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights
Lexington