USL Championship06:00 ngày 23/08/2026

Brooklyn FC
0 - 1

Pittsburgh Riverhounds
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brooklyn FCChỉ sốPittsburgh Riverhounds
3Chỉ số 24
89Chỉ số 23104
0Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 222
30Chỉ số 2440
0Chỉ số 32
5Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Brooklyn FC
Sơ đồ 4-2-3-1123246392861975635
Đội hình xuất phát

J.Lee#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.McLaughlin#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
C.Frogson#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Latinovich#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
Gabriel Alcides#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T. Vancaeyezeele#92 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
T.Okiyoshi#86 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

stefan stojanovic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

T. McNamara#7 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

Christopher Olney Jr#56 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

M.Anderson#35 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

M.Anderson#13

M.Anderson#30

M.Anderson#29

M.Anderson#5

M.Anderson#4

M.Anderson#11

M.Anderson#98
Pittsburgh Riverhounds
Sơ đồ 3-4-2-11654214421937367
Đội hình xuất phát

N.Campuzano#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
O.Mikoy#6 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32
J. Souza#5 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
L.Kelp#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Griffin#2 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

R.Mertz#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Jackson walti#42 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Bassett#19 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Goldthorp#37 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Tsukanome#36 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

trevor amann#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

trevor amann#18
trevor amann#27

trevor amann#8

trevor amann#10

trevor amann#28
trevor amann#24

trevor amann#23

trevor amann#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brooklyn FC
Las Vegas Lights2 - 1
Brooklyn FC
Charleston Battery5 - 0
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 1
San Antonio
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FC
Rhode Island1 - 1
Brooklyn FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC0 - 2
Tampa Bay Rowdies
Louisville City FC2 - 2
Brooklyn FC
Brooklyn FC5 - 1
Portland Hearts of Pine
Sporting Jax2 - 2
Brooklyn FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Sacramento Republic FC
Oakland Roots0 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Tulsa Roughneck
Pittsburgh Riverhounds0 - 1
Rhode Island
Pittsburgh Riverhounds3 - 1
Louisville City FC
Sporting Jax2 - 1
Pittsburgh Riverhounds
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Pittsburgh Riverhounds0 - 2
Brooklyn FC
Hartford Athletic0 - 0
Pittsburgh RiverhoundsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brooklyn FC
#10#20#30#40#53#60#70
Pittsburgh Riverhounds
#11#20#30#42#55#60#70
Detroit City
Indy Eleven
Miami FC
Birmingham Legion
Orange County SC
Phoenix Rising FC
El Paso Locomotive FC
New Mexico United
Lexington
Colorado Springs
Monterey Bay FC