USL Championship05:30 ngày 23/08/2026

Loudoun United
0 - 0

New Mexico United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Loudoun UnitedChỉ sốNew Mexico United
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2548
85Chỉ số 2386
6Chỉ số 22
71Chỉ số 2448
10Chỉ số 222
0Chỉ số 41
8Chỉ số 211
4Chỉ số 373
Lineup
Đội hình trận đấu
Loudoun United
Sơ đồ 4-2-3-141724568211011199
Đội hình xuất phát

E.Bandre#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Niyongabire#7 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

jacob erlandson#24 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Mazzaferro#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Awuah#6 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Murphy#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

B.Akinyode#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

P. Santos#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Aboukoura#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Aman#19 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

edward davis#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị
edward davis#40
edward davis#38

edward davis#23

edward davis#39

edward davis#18

edward davis#4

edward davis#33

edward davis#2

edward davis#20
New Mexico United
Sơ đồ 4-2-3-113174231519793110
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

N.Reid-Stephen#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Rennicks#9 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
J.Quiah#31 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Hurst#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

G.Hurst#11

G.Hurst#5

G.Hurst#24

G.Hurst#29

G.Hurst#33

G.Hurst#28

G.Hurst#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
New Mexico United1 - 0
Loudoun United
Loudoun United1 - 3
New Mexico United
New Mexico United0 - 1
Loudoun UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Loudoun United
Detroit City0 - 0
Loudoun United
Loudoun United0 - 1
Charleston Battery
Loudoun United2 - 0
Hartford Athletic
Indy Eleven0 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 1
Tampa Bay Rowdies
Pittsburgh Riverhounds2 - 0
Loudoun United
Loudoun United2 - 2
Sporting Jax
Charleston Battery4 - 1
Loudoun United
Birmingham Legion1 - 1
Loudoun United
Loudoun United1 - 4
Rhode IslandĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC2 - 5
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SC
New Mexico United4 - 0
Phoenix Rising FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Loudoun United
#10#20#30#42#56#60#70
New Mexico United
#10#20#31#42#52#60#70
Louisville City FC
Miami FC
Brooklyn FC
San Antonio
Las Vegas Lights