USL Championship10:10 ngày 16/08/2026

Sacramento Republic FC
1 - 0

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sacramento Republic FCChỉ sốLexington
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2434
1Chỉ số 210
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 222
3Chỉ số 371
Lineup
Đội hình trận đấu
Sacramento Republic FC
Sơ đồ 4-2-3-11254212427208716
Đội hình xuất phát

D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

T.Leibold#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Crisostomo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Wolff#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Wolff#55

T.Wolff#6

T.Wolff#15

T.Wolff#11

T.Wolff#19

T.Wolff#31

T.Wolff#10

T.Wolff#71

T.Wolff#3
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-11712523216682779
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#19

P.Goodrum#4

P.Goodrum#21
P.Goodrum#18

P.Goodrum#22

P.Goodrum#31

P.Goodrum#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lexington0 - 0
Sacramento Republic FC
Lexington2 - 2
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC0 - 0
LexingtonĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC
Pittsburgh Riverhounds0 - 0
Sacramento Republic FC
Tulsa Roughneck1 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC5 - 0
Sporting Jax
Oakland Roots1 - 3
Sacramento Republic FC
Charleston Battery1 - 1
Sacramento Republic FC
Athletic Club Boise2 - 0
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC2 - 1
Rhode Island
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
Colorado Springs0 - 1
Sacramento Republic FC
Sacramento Republic FC1 - 1
Monterey Bay FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington1 - 0
Phoenix Rising FC
Lexington3 - 2
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Lexington1 - 4
New Mexico United
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Lexington0 - 0
Indy Eleven
Lexington2 - 0
San Antonio
Detroit City1 - 1
LexingtonĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sacramento Republic FC
#11#20#30#43#53#60#70
Lexington
#10#20#30#42#51#60#70
Hartford Athletic
Miami FC
Birmingham Legion
Loudoun United
Brooklyn FC
Orange County SC
El Paso Locomotive FC
Las Vegas Lights