Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủSacramento Republic FC vs Lexington

Sacramento Republic FC vs Lexington

Theo dõi trận đấu Sacramento Republic FC vs Lexington diễn ra lúc 10:10 ngày 16/08/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
10:10 ngày 16/08/2026
Sacramento Republic FC

Sacramento Republic FC

1 - 0
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu16/08/2026
Giờ Việt Nam10:10
Mã trận đấu4473107
Thống kê

Thống kê trận đấu

Sacramento Republic FCChỉ sốLexington
0Chỉ số 40
109Chỉ số 2376
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
50Chỉ số 2434
1Chỉ số 210
3Chỉ số 32
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 222
3Chỉ số 371
Lineup

Đội hình trận đấu

Sacramento Republic FC

Sơ đồ 4-2-3-1
1254212427208716

Đội hình xuất phát

D.Vitiello
D.Vitiello#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.gurr
J.gurr#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
J.Timmer
J.Timmer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
L.Desmond
L.Desmond#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32
T.Leibold
T.Leibold#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.deAbadal
J.deAbadal#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
D.Crisostomo
D.Crisostomo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
Blake Willey
Blake Willey#20 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
M.Rodríguez
M.Rodríguez#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Malango
M.Malango#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Wolff
T.Wolff#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

T.Wolff
T.Wolff#55
T.Wolff
T.Wolff#6
T.Wolff
T.Wolff#15
T.Wolff
T.Wolff#11
T.Wolff
T.Wolff#19
T.Wolff
T.Wolff#31
T.Wolff
T.Wolff#10
T.Wolff
T.Wolff#71
T.Wolff
T.Wolff#3

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1712523216682779

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Brown
J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
Braudílio Rodrigues#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum
P.Goodrum#4
P.Goodrum
P.Goodrum#21
P.Goodrum#18
P.Goodrum
P.Goodrum#22
P.Goodrum
P.Goodrum#31
P.Goodrum
P.Goodrum#13
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Sacramento Republic FC

Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds0 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473218 · Home #23090 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 0, 7, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck1 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473045 · Home #29215 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC5 - 0Sporting JaxSporting Jax
Match #4473199 · Home #27673 · Away #88175 · Status #8 · H [5, 4, 0, 1, 4, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 0, 0, 0]
Oakland RootsOakland Roots1 - 3Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473003 · Home #54008 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0] · A [3, 1, 0, 1, 7, 0, 0]
Charleston BatteryCharleston Battery1 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473077 · Home #18624 · Away #27673 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 6, 0, 0] · A [1, 0, 1, 2, 5, 0, 0]
Athletic Club BoiseAthletic Club Boise2 - 0Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4578516 · Home #92632 · Away #27673 · Status #8 · H [2, 1, 0, 0, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 8, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC2 - 1Rhode IslandRhode Island
Match #4472997 · Home #27673 · Away #81339 · Status #8 · H [2, 2, 0, 1, 7, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473005 · Home #27673 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
Colorado SpringsColorado Springs0 - 1Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
Match #4473057 · Home #25863 · Away #27673 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 1, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC1 - 1Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4547705 · Home #27673 · Away #69376 · Status #8 · H [1, 0, 1, 1, 6, 0, 5] · A [1, 0, 0, 2, 6, 0, 3]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington1 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473173 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473097 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 0LexingtonLexington
Match #4473033 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473079 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 4New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473082 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Detroit CityDetroit City1 - 1LexingtonLexington
Match #4547609 · Home #26910 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0] · A [1, 0, 0, 5, 3, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Sacramento Republic FC
#11#20#30#43#53#60#70
Lexington
#10#20#30#42#51#60#70
Đăng ký nhận 8888K