Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủLexington vs Las Vegas Lights

Lexington vs Las Vegas Lights

Theo dõi trận đấu Lexington vs Las Vegas Lights diễn ra lúc 06:00 ngày 23/08/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
06:00 ngày 23/08/2026
Lexington

Lexington

2 - 0
Las Vegas Lights

Las Vegas Lights

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu23/08/2026
Giờ Việt Nam06:00
Mã trận đấu4473111
Thống kê

Thống kê trận đấu

LexingtonChỉ sốLas Vegas Lights
95Chỉ số 23120
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
4Chỉ số 33
5Chỉ số 213
0Chỉ số 40
6Chỉ số 2210
64Chỉ số 2478
6Chỉ số 22
1Chỉ số 374
Lineup

Đội hình trận đấu

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
1712523216681579

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
J.Brown
J.Brown#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
B.Ferri
B.Ferri#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N.Okello
N.Okello#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
P.Goodrum
P.Goodrum#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

P.Goodrum#40
P.Goodrum#24
P.Goodrum#14
P.Goodrum
P.Goodrum#34
P.Goodrum
P.Goodrum#21
P.Goodrum
P.Goodrum#19
P.Goodrum
P.Goodrum#31
P.Goodrum#20

Las Vegas Lights

Sơ đồ 4-3-3
136303381232718141125

Đội hình xuất phát

C. Lanphier#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
N.Sessock
N.Sessock#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
B.Ofeimu
B.Ofeimu#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Guillén
A.Guillén#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
T.antonoglou
T.antonoglou#81 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
M.Ybarra
M.Ybarra#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Probo
G.Probo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
C.Locker#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Rodriguez
J.Rodriguez#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
C.Pinzon
C.Pinzon#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
o.anderson
o.anderson#25 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

o.anderson
o.anderson#9
o.anderson
o.anderson#1
o.anderson
o.anderson#3
o.anderson
o.anderson#17
o.anderson
o.anderson#7
o.anderson
o.anderson#43
o.anderson
o.anderson#45
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

Sacramento Republic FCSacramento Republic FC1 - 0LexingtonLexington
Match #4473107 · Home #27673 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473173 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473097 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 0LexingtonLexington
Match #4473033 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473079 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 4New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473082 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
LexingtonLexington2 - 0San AntonioSan Antonio
Match #4473032 · Home #74394 · Away #34336 · Status #8 · H [2, 0, 0, 1, 1, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 6, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Las Vegas Lights

Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 1Brooklyn FCBrooklyn FC
Match #4473094 · Home #44995 · Away #91973 · Status #8 · H [2, 0, 0, 2, 4, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 3, 0, 0]
Miami FCMiami FC0 - 1Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473106 · Home #17128 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 2, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights0 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473197 · Home #44995 · Away #54008 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 5, 0, 0] · A [0, 0, 0, 4, 8, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 1Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473190 · Home #44995 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 1, 0, 1, 6, 0, 0] · A [1, 1, 0, 3, 5, 0, 0]
Detroit CityDetroit City0 - 1Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473023 · Home #26910 · Away #44995 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 8, 0, 0] · A [1, 1, 0, 5, 2, 0, 0]
San AntonioSan Antonio1 - 2Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473031 · Home #34336 · Away #44995 · Status #8 · H [1, 1, 1, 2, 5, 0, 0] · A [2, 0, 0, 3, 5, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC2 - 3Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4578519 · Home #69376 · Away #44995 · Status #8 · H [2, 2, 0, 2, 6, 0, 0] · A [3, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights1 - 2El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
Match #4473004 · Home #44995 · Away #50075 · Status #8 · H [1, 1, 0, 2, 8, 0, 0] · A [2, 1, 0, 1, 3, 0, 0]
Las Vegas LightsLas Vegas Lights2 - 3Orange County SCOrange County SC
Match #4473271 · Home #44995 · Away #26240 · Status #8 · H [2, 1, 0, 2, 5, 0, 0] · A [3, 1, 0, 0, 5, 0, 0]
Birmingham LegionBirmingham Legion1 - 2Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473043 · Home #49962 · Away #44995 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 2, 0, 0] · A [2, 1, 0, 0, 7, 0, 0]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

Lexington
#12#20#30#44#56#60#70
Las Vegas Lights
#10#20#30#43#52#60#70
Đăng ký nhận 8888K