Ev88
Chi tiết trận đấu
Trang chủNew Mexico United vs Lexington

New Mexico United vs Lexington

Theo dõi trận đấu New Mexico United vs Lexington diễn ra lúc 08:30 ngày 27/08/2026 tại Ev88.

USL ChampionshipUSL Championship
08:30 ngày 27/08/2026
New Mexico United

New Mexico United

2 - 1
Lexington

Lexington

Giải đấuUSL Championship
Ngày thi đấu27/08/2026
Giờ Việt Nam08:30
Mã trận đấu4473181
Thống kê

Thống kê trận đấu

New Mexico UnitedChỉ sốLexington
4Chỉ số 32
117Chỉ số 2372
6Chỉ số 27
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
74Chỉ số 2450
4Chỉ số 377
Lineup

Đội hình trận đấu

New Mexico United

Sơ đồ 4-3-3
1317423151019795

Đội hình xuất phát

k.shakes
k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
J.LaCava
J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
K.Keller
K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
N.Hämäläinen
N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
C.Gloster
C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
O.Jabang
O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
G.Hurst
G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60
Z.Bailey
Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
N.Reid-Stephen
N.Reid-Stephen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80
J.Rennicks
J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
D.Harris
D.Harris#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80

Cầu thủ dự bị

D.Harris
D.Harris#29
D.Harris
D.Harris#24
D.Harris
D.Harris#18
D.Harris
D.Harris#11
D.Harris
D.Harris#33
D.Harris
D.Harris#28
D.Harris
D.Harris#6

Lexington

Sơ đồ 4-2-3-1
17122152615348719

Đội hình xuất phát

O.Semmle
O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
xavier zengue
xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
M.Muir
M.Muir#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
K.Burks
K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Greene
J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
A.Molloy
A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50
N.Okello
N.Okello#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
M.Fry
M.Fry#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70
N·Firmino
N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70
M.Epps
M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
T.Scott
T.Scott#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85

Cầu thủ dự bị

T.Scott
T.Scott#98
T.Scott
T.Scott#16
T.Scott#14
T.Scott
T.Scott#23
T.Scott#24
T.Scott
T.Scott#31
T.Scott#20
Xếp hạng

Bảng xếp hạng

Bảng A

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies
1494131
2
Detroit CityDetroit City
1363421
3
Louisville City FCLouisville City FC
1463521
4
Charleston BatteryCharleston Battery
1262420
5
Pittsburgh RiverhoundsPittsburgh Riverhounds
1262420
6
Indy ElevenIndy Eleven
1153318
7
Hartford AthleticHartford Athletic
1246218
8
Miami FCMiami FC
1345417
9
Rhode IslandRhode Island
1143415
10
Birmingham LegionBirmingham Legion
1327413
11
Loudoun UnitedLoudoun United
1217410
12
Brooklyn FCBrooklyn FC
132389
13
Sporting JaxSporting Jax
1303103

Bảng B

XHĐội bóngSTTHBĐiểm
1
San AntonioSan Antonio
1356221
2
Orange County SCOrange County SC
1255220
3
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
1254319
4
Oakland RootsOakland Roots
1346318
5
Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
1345417
6
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC
1244416
7
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC
1144316
8
New Mexico UnitedNew Mexico United
1143415
9
Las Vegas LightsLas Vegas Lights
1243515
10
LexingtonLexington
1243515
11
Colorado SpringsColorado Springs
1134413
12
Monterey Bay FCMonterey Bay FC
1332811
Đối chiếu

Lịch sử đối đầu

Đối chiếu

Phong độ gần đây của New Mexico United

Loudoun UnitedLoudoun United0 - 0New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473187 · Home #50566 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0] · A [0, 0, 1, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Tulsa RoughneckTulsa Roughneck
Match #4473176 · Home #38494 · Away #29215 · Status #8 · H [1, 0, 0, 0, 8, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 1, 0, 0]
Monterey Bay FCMonterey Bay FC2 - 5New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473225 · Home #69376 · Away #38494 · Status #8 · H [2, 1, 0, 1, 12, 0, 0] · A [5, 1, 0, 2, 2, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 0Colorado SpringsColorado Springs
Match #4473180 · Home #38494 · Away #25863 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 1, 14, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 4New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473082 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
El Paso Locomotive FCEl Paso Locomotive FC0 - 2New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4578513 · Home #50075 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 1, 4, 0, 0] · A [2, 0, 0, 0, 8, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United2 - 1Oakland RootsOakland Roots
Match #4473078 · Home #38494 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 2, 0, 3, 4, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United3 - 3Atlante FCAtlante FC
Match #4564529 · Home #38494 · Away #10726 · Status #8 · H [3, 2, 0, 0, 0, 0, 0] · A [3, 1, 1, 0, 0, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC0 - 1New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473005 · Home #27673 · Away #38494 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 5, 0, 0] · A [1, 0, 0, 2, 3, 0, 0]
New Mexico UnitedNew Mexico United1 - 1Orange County SCOrange County SC
Match #4473058 · Home #38494 · Away #26240 · Status #8 · H [1, 1, 0, 0, 3, 0, 0] · A [1, 1, 0, 1, 4, 0, 0]
Đối chiếu

Phong độ gần đây của Lexington

LexingtonLexington2 - 0Las Vegas LightsLas Vegas Lights
Match #4473111 · Home #74394 · Away #44995 · Status #8 · H [2, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 3, 2, 0, 0]
Sacramento Republic FCSacramento Republic FC1 - 0LexingtonLexington
Match #4473107 · Home #27673 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 1, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 0Phoenix Rising FCPhoenix Rising FC
Match #4473173 · Home #74394 · Away #21431 · Status #8 · H [1, 0, 0, 1, 7, 0, 0] · A [0, 0, 1, 1, 7, 0, 0]
LexingtonLexington3 - 2Monterey Bay FCMonterey Bay FC
Match #4473097 · Home #74394 · Away #69376 · Status #8 · H [3, 2, 0, 1, 11, 0, 0] · A [2, 2, 0, 3, 5, 0, 0]
Tulsa RoughneckTulsa Roughneck0 - 0LexingtonLexington
Match #4473033 · Home #29215 · Away #74394 · Status #8 · H [0, 0, 0, 4, 6, 0, 0] · A [0, 0, 0, 6, 4, 0, 0]
LexingtonLexington2 - 0Oakland RootsOakland Roots
Match #4473079 · Home #74394 · Away #54008 · Status #8 · H [2, 0, 0, 3, 3, 0, 0] · A [0, 0, 0, 2, 6, 0, 0]
LexingtonLexington1 - 4New Mexico UnitedNew Mexico United
Match #4473082 · Home #74394 · Away #38494 · Status #8 · H [1, 0, 0, 4, 4, 0, 0] · A [4, 2, 0, 2, 1, 0, 0]
Louisville City FCLouisville City FC4 - 2LexingtonLexington
Match #4578511 · Home #26242 · Away #74394 · Status #8 · H [4, 2, 0, 4, 3, 0, 0] · A [2, 2, 1, 1, 5, 0, 0]
Tampa Bay RowdiesTampa Bay Rowdies1 - 4LexingtonLexington
Match #4473048 · Home #28719 · Away #74394 · Status #8 · H [1, 0, 0, 3, 12, 0, 0] · A [4, 3, 0, 0, 2, 0, 0]
LexingtonLexington0 - 0Indy ElevenIndy Eleven
Match #4552665 · Home #74394 · Away #30752 · Status #8 · H [0, 0, 0, 2, 10, 0, 6] · A [0, 0, 0, 2, 3, 0, 7]
Điểm số

Dữ liệu điểm số trận đấu

Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.

New Mexico United
#12#20#30#44#56#60#70
Lexington
#11#20#30#42#57#60#70
Đăng ký nhận 8888K