USL Championship08:30 ngày 27/08/2026

New Mexico United
2 - 1

Lexington
Thống kê
Thống kê trận đấu
New Mexico UnitedChỉ sốLexington
4Chỉ số 32
117Chỉ số 2372
6Chỉ số 27
9Chỉ số 223
0Chỉ số 80
66Chỉ số 2534
0Chỉ số 40
4Chỉ số 213
74Chỉ số 2450
4Chỉ số 377
Lineup
Đội hình trận đấu
New Mexico United
Sơ đồ 4-3-31317423151019795
Đội hình xuất phát

k.shakes#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.LaCava#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Keller#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Hämäläinen#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Gloster#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Jabang#15 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Hurst#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Z.Bailey#19 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Reid-Stephen#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

J.Rennicks#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Harris#5 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

D.Harris#29

D.Harris#24

D.Harris#18

D.Harris#11

D.Harris#33

D.Harris#28

D.Harris#6
Lexington
Sơ đồ 4-2-3-117122152615348719
Đội hình xuất phát

O.Semmle#17 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

xavier zengue#12 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Muir#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Burks#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Greene#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Molloy#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

N.Okello#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

M.Fry#34 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

N·Firmino#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

M.Epps#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

T.Scott#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

T.Scott#98

T.Scott#16
T.Scott#14

T.Scott#23
T.Scott#24

T.Scott#31
T.Scott#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tampa Bay Rowdies | 14 | 9 | 4 | 1 | 31 |
| 2 | Detroit City | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 3 | Louisville City FC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 4 | Charleston Battery | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 5 | Pittsburgh Riverhounds | 12 | 6 | 2 | 4 | 20 |
| 6 | Indy Eleven | 11 | 5 | 3 | 3 | 18 |
| 7 | Hartford Athletic | 12 | 4 | 6 | 2 | 18 |
| 8 | Miami FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 9 | Rhode Island | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 10 | Birmingham Legion | 13 | 2 | 7 | 4 | 13 |
| 11 | Loudoun United | 12 | 1 | 7 | 4 | 10 |
| 12 | Brooklyn FC | 13 | 2 | 3 | 8 | 9 |
| 13 | Sporting Jax | 13 | 0 | 3 | 10 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | San Antonio | 13 | 5 | 6 | 2 | 21 |
| 2 | Orange County SC | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 3 | Tulsa Roughneck | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 4 | Oakland Roots | 13 | 4 | 6 | 3 | 18 |
| 5 | Phoenix Rising FC | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 6 | El Paso Locomotive FC | 12 | 4 | 4 | 4 | 16 |
| 7 | Sacramento Republic FC | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | New Mexico United | 11 | 4 | 3 | 4 | 15 |
| 9 | Las Vegas Lights | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 10 | Lexington | 12 | 4 | 3 | 5 | 15 |
| 11 | Colorado Springs | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | Monterey Bay FC | 13 | 3 | 2 | 8 | 11 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Lexington1 - 4
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Lexington
Lexington2 - 1
New Mexico UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của New Mexico United
Loudoun United0 - 0
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Tulsa Roughneck
Monterey Bay FC2 - 5
New Mexico United
New Mexico United1 - 0
Colorado Springs
Lexington1 - 4
New Mexico United
El Paso Locomotive FC0 - 2
New Mexico United
New Mexico United2 - 1
Oakland Roots
New Mexico United3 - 3
Atlante FC
Sacramento Republic FC0 - 1
New Mexico United
New Mexico United1 - 1
Orange County SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lexington
Lexington2 - 0
Las Vegas Lights
Sacramento Republic FC1 - 0
Lexington
Lexington1 - 0
Phoenix Rising FC
Lexington3 - 2
Monterey Bay FC
Tulsa Roughneck0 - 0
Lexington
Lexington2 - 0
Oakland Roots
Lexington1 - 4
New Mexico United
Louisville City FC4 - 2
Lexington
Tampa Bay Rowdies1 - 4
Lexington
Lexington0 - 0
Indy ElevenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
New Mexico United
#12#20#30#44#56#60#70
Lexington
#11#20#30#42#57#60#70
Detroit City
Charleston Battery
Pittsburgh Riverhounds
Hartford Athletic
Miami FC
Rhode Island
Birmingham Legion
Brooklyn FC
Sporting Jax
San Antonio